small stuff
Danh từ (không đếm được): - Những việc nhỏ nhặt, không quan trọng: "small stuff" chỉ những điều, vấn đề, hoặc chi tiết vụn vặt, không đáng kể trong cuộc sống hàng ngày, thường được dùng để nhấn mạnh rằng không nên quá lo lắng hay bận tâm về chúng. - Dây thừng nhẹ (hàng hải): Trong ngữ cảnh hàng hải, "small stuff" còn chỉ các loại dây thừng nhẹ, nhỏ được sử dụng trên tàu thuyền.
Nghĩa thông thường:
- Don't get upset over small stuff; focus on what really matters. (Đừng bực mình vì những chuyện nhỏ nhặt; hãy tập trung vào điều thực sự quan trọng.)
- He always worries about the small stuff, like which color to choose. (Anh ấy luôn lo lắng về những việc lặt vặt, như chọn màu nào.)
Nghĩa hàng hải:
- The sailors used small stuff to secure the cargo. (Các thủy thủ dùng dây thừng nhẹ để buộc chặt hàng hóa.)
"Sweat the small stuff": Lo lắng, bận tâm quá mức về những chi tiết nhỏ nhặt.
- It's a waste of time to sweat the small stuff. (Thật lãng phí thời gian khi lo lắng về những chuyện vụn vặt.)
"Not sweat the small stuff": Không để tâm đến những điều nhỏ nhặt.
- Just relax and don't sweat the small stuff. (Hãy thư giãn và đừng bận tâm đến những chuyện nhỏ nhặt.)
Small potatoes (thành ngữ): Chuyện nhỏ, không đáng kể.
- Compared to the main issue, this is just small potatoes. (So với vấn đề chính, đây chỉ là chuyện nhỏ.)
Trivial (tính từ): Tầm thường, vụn vặt.
- He ignored trivial details. (Anh ấy bỏ qua những chi tiết vụn vặt.)
- Minutiae: Chi tiết nhỏ nhặt, vụn vặt.
- Trifles: Những điều vặt vãnh, không quan trọng.
Dwell on: Suy nghĩ quá nhiều về (thường là điều tiêu cực).
- Stop dwelling on the small stuff. (Đừng suy nghĩ quá nhiều về những chuyện nhỏ nhặt nữa.)
Brush off: Gạt bỏ, không coi trọng.
- He brushed off the small stuff and moved on. (Anh ấy gạt bỏ những chuyện vụn vặt và tiếp tục.)
Don't make a mountain out of a molehill: Đừng làm to chuyện, đừng thổi phồng vấn đề nhỏ.
- It's just a minor mistake; don't make a mountain out of a molehill. (Đó chỉ là một lỗi nhỏ; đừng làm to chuyện.)
Let the small stuff slide: Bỏ qua những chuyện nhỏ nhặt.
- In a happy marriage, you learn to let the small stuff slide. (Trong một cuộc hôn nhân hạnh phúc, bạn học cách bỏ qua những chuyện nhỏ nhặt.)
